
Cùng một chiếc máy 16 cổng, đặt ở quán cà phê và đặt ở phòng chờ bệnh viện sẽ cho ra hai kết quả rất khác nhau. Không phải vì mặt bằng đẹp xấu, mà vì hai nơi đó có kiểu hành vi sạc khác nhau.
Bài này xếp các loại hình theo đúng trục quyết định đó, rồi đi vào từng nhóm.
Bỏ qua mọi thứ khác, chỉ giữ một câu hỏi: khách của bạn ở lại bao lâu trong một lần?
| Thời gian khách ở lại | Kiểu nhu cầu | Ví dụ loại hình |
|---|---|---|
| Dưới 15 phút | Gần như không có nhu cầu sạc | Quầy mang đi, cửa hàng nhỏ |
| 15 – 45 phút | Có, nhưng thưa | Cửa hàng tiện lợi, tiệm ăn nhanh |
| 1 – 3 giờ | Nhu cầu rõ | Cà phê, nhà hàng, TTTM |
| Trên 3 giờ | Nhu cầu cao, ít co giãn | Bệnh viện, karaoke, khu du lịch, bến xe |
Nhóm cuối là nhóm mạnh nhất, và cũng là nhóm hay bị bỏ qua nhất vì "trông không giống chỗ đặt máy". Thực tế phân bố điểm đặt hiện tại cho thấy nhóm dẫn đầu không phải quán cà phê mà là cửa hàng tiện lợi và cơ sở y tế.
Có một ngoại lệ đáng chú ý ở nhóm 15–45 phút: cửa hàng tiện lợi. Khách không ở lâu, nhưng thắng nhờ mật độ và tính chuỗi — nhiều điểm, mở cửa dài, khách quen đường, triển khai đồng loạt theo một tiêu chuẩn.
Quán cà phê. Khách ngồi làm việc hoặc gặp gỡ 60–120 phút, dùng điện thoại và laptop liên tục. Nhu cầu rõ nhưng khách thường mang sạc riêng — nên trạm ở đây phục vụ nhóm quên mang, không phải toàn bộ khách. Máy để bàn đặt ngay quầy thu ngân hoạt động tốt hơn trụ đứng đặt góc phòng, vì khách nhìn thấy lúc gọi đồ.
Nhà hàng, quán nhậu. Đây là nhóm mạnh hơn cà phê. Khách ngồi từ chiều tối tới khuya, dùng điện thoại nhiều để gọi thêm người, chụp ảnh, đặt xe về. Cao điểm dồn vào 19–23 giờ nên số khe dùng đồng thời rất cao trong một khung giờ hẹp — đây là chỗ nên chọn cấu hình nhiều cổng hơn cảm tính ban đầu.
Một chi tiết thực tế: khách nhậu là nhóm hay để quên đồ nhất. Việc pin trả được ở bất kỳ trạm nào trong mạng lưới giải quyết chuyện này — khách mang về rồi trả ở chỗ khác, quán không liên quan.
Trà sữa, đồ ăn nhanh. Khách trẻ, ở lại 30–60 phút, tỷ lệ dùng điện thoại gần như tuyệt đối. Nhu cầu vừa phải, hợp máy để bàn.
Karaoke, bar, club. Thời gian ở lại dài, phòng tối, ổ cắm trong phòng thường đã bận cho thiết bị âm thanh. Đặt máy ở sảnh chờ hoặc quầy lễ tân, không đặt trong phòng hát.
Bệnh viện, phòng khám. Nhóm có nhu cầu cao nhất và ít co giãn nhất. Người nhà bệnh nhân chờ hàng giờ, điện thoại là phương tiện liên lạc duy nhất, và họ không chủ động chuẩn bị vì không định trước sẽ phải chờ lâu.
Ba khu vực hoạt động tốt: khu chờ khám, khu chờ cấp cứu, căng tin. Cần lưu ý bệnh viện có quy trình phê duyệt riêng và thường yêu cầu hồ sơ chứng nhận thiết bị đầy đủ — chuẩn bị trước theo bài về an toàn pin và chứng nhận sẽ rút ngắn được nhiều thời gian.
Bến xe, nhà ga, sân bay. Thời gian chờ dài, hành khách sắp di chuyển xa nên nhu cầu sạc mang tính cấp thiết. Đặc thù: khách rời khỏi thành phố, nên chỉ hợp khi mạng lưới đủ rộng để họ trả pin ở nơi đến.
Trường đại học, ký túc xá. Lưu lượng lớn, nhưng nhóm khách nhạy giá và có nhiều chỗ sạc miễn phí xung quanh. Hợp với hình thức phục vụ nội bộ hơn là khai thác thương mại.
Khách sạn, resort. Trạm đặt ở sảnh chờ nhận phòng phục vụ đúng khoảng thời gian khách vừa tới, chưa vào phòng, và thường vừa đi đường dài. Đây là tiện ích khách đánh giá cao mà chi phí của khách sạn gần như bằng không.
Khu du lịch, công viên giải trí. Nhóm rất mạnh: khách ở cả ngày, đi bộ nhiều, chụp ảnh liên tục, không thể ngồi một chỗ chờ sạc. Đặc thù là nhu cầu dồn theo mùa và theo lễ — cần tính năng lực đỉnh chứ không tính trung bình. Với địa hình trải dài như khu du lịch núi, nên đặt nhiều điểm dọc tuyến thay vì một điểm lớn ở cổng.
Sân golf, khu thể thao. Thời gian ở lại dài, khách có khả năng chi trả, ít nhạy giá.
Cửa hàng tiện lợi, chuỗi bán lẻ. Nhóm dẫn đầu về số điểm. Thắng nhờ mật độ chứ không nhờ thời gian ở lại. Với chuỗi, giá trị lớn nhất là triển khai đồng loạt theo một tiêu chuẩn — cùng cấu hình, cùng vị trí đặt, cùng quy trình cho nhân viên.
Trung tâm thương mại. Khách ở lại vài giờ, di chuyển nhiều tầng. Hợp máy nhiều cổng đặt tại sảnh chính hoặc khu ẩm thực. Màn hình lớn của máy 32 cổng ở đây có giá trị quảng cáo riêng.
Trung tâm game, giải trí số. Thời gian ở lại dài, khách dùng thiết bị liên tục, hầu hết ổ cắm đã dành cho máy chơi game.
Nhà máy, văn phòng. Trường hợp riêng: người dùng là nhân viên, doanh nghiệp thường muốn phục vụ miễn phí như phúc lợi. Đây là hình thức thuê thiết bị dùng nội bộ — người dùng không trả tiền, phần phí do doanh nghiệp chi trả và đối soát cuối kỳ.
Sự kiện, hội chợ, concert. Không phải điểm cố định mà là thuê theo đợt. Nhu cầu cực cao trong vài ngày. Cần tính theo số người tham dự cùng lúc, không theo tổng lượt vào cửa.
Gộp lại thành một bảng gợi ý — vẫn cần khảo sát thực tế để chốt:
| Nhóm | Cấu hình thường dùng | Vị trí đặt |
|---|---|---|
| Cà phê, trà sữa, quán nhỏ | 8 cổng để bàn | Quầy thu ngân |
| Nhà hàng, quán nhậu, karaoke | 16 cổng | Sảnh, quầy lễ tân |
| Cửa hàng tiện lợi | 8 cổng | Cạnh quầy tính tiền |
| Bệnh viện, bến xe | 16 hoặc 32 cổng | Khu chờ |
| TTTM, khu du lịch | 32 cổng, nhiều điểm | Sảnh chính, dọc tuyến |
| Nhà máy, văn phòng | Theo số nhân sự | Khu vực nghỉ |
Nguyên tắc chung không đổi: đếm số khách có mặt cùng lúc trong giờ cao điểm, không đếm tổng khách cả ngày. Cách chọn vị trí trong mặt bằng và quy trình lắp đặt nằm ở bài đặt trạm sạc dự phòng tại điểm kinh doanh.
Loại hình của bạn không nằm trong danh sách trên cũng không sao — trục đánh giá vẫn là thời gian khách ở lại và số khách cùng lúc lúc cao điểm.
Để lại thông tin mặt bằng để nhận khảo sát và phương án cụ thể. Muốn xem trạm thật đang chạy ở loại hình tương tự trước khi quyết định, tra cứu điểm đặt gần bạn.